Đội tuyển Áo (AUT)
🧑🏫 HLV trưởng: Ralf Rangnick(Germany)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Schlager | 01/02/1996 | Austria | 184 cm | Thủ môn | Red Bull Salzburg |
| 12 | Florian Wiegele | 21/03/2001 | Austria | 205 cm | Thủ môn | Viktoria Plzeň |
| 13 | Patrick Pentz | 02/01/1997 | Austria | 183 cm | Thủ môn | Brøndby |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | David Affengruber | 19/03/2001 | Austria | 185 cm | Hậu vệ | Elche |
| 3 | Kevin Danso | 19/09/1998 | Austria | 190 cm | Hậu vệ | Tottenham Hotspur |
| 5 | Stefan Posch | 14/05/1997 | Austria | 190 cm | Hậu vệ | Mainz 05 |
| 8 | David Alaba Đội trưởng | 24/06/1992 | Austria | 180 cm | Hậu vệ | Real Madrid |
| 15 | Philipp Lienhart | 11/07/1996 | Austria | 189 cm | Hậu vệ | SC Freiburg |
| 16 | Phillipp Mwene | 29/01/1994 | Austria | 170 cm | Hậu vệ | Mainz 05 |
| 23 | Marco Friedl | 16/03/1998 | Austria | 187 cm | Hậu vệ | Werder Bremen |
| 25 | Michael Svoboda | 15/10/1998 | Austria | 195 cm | Hậu vệ | Venezia |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Xaver Schlager | 28/09/1997 | Austria | 174 cm | Tiền vệ | RB Leipzig |
| 6 | Nicolas Seiwald | 04/05/2001 | Austria | 180 cm | Tiền vệ | RB Leipzig |
| 9 | Marcel Sabitzer | 17/03/1994 | Austria | 178 cm | Tiền vệ | Borussia Dortmund |
| 10 | Florian Grillitsch | 07/08/1995 | Austria | 187 cm | Tiền vệ | Braga |
| 17 | Carney Chukwuemeka | 20/10/2003 | Austria | 185 cm | Tiền vệ | Borussia Dortmund |
| 18 | Romano Schmid | 27/01/2000 | Austria | 168 cm | Tiền vệ | Werder Bremen |
| 20 | Konrad Laimer | 27/05/1997 | Austria | 180 cm | Tiền vệ | Bayern Munich |
| 22 | Alexander Prass | 26/05/2001 | Austria | 180 cm | Tiền vệ | TSG Hoffenheim |
| 24 | Paul Wanner | 23/12/2005 | Austria | 185 cm | Tiền vệ | PSV Eindhoven |
| 26 | Alessandro Schöpf | 07/02/1994 | Austria | 178 cm | Tiền vệ | Wolfsberger AC |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautović | 19/04/1989 | Austria | 192 cm | Tiền đạo | Red Star Belgrade |
| 11 | Michael Gregoritsch | 18/04/1994 | Austria | 193 cm | Tiền đạo | FC Augsburg |
| 14 | Saša Kalajdžić | 07/07/1997 | Austria | 200 cm | Tiền đạo | LASK |
| 21 | Patrick Wimmer | 30/05/2001 | Austria | 182 cm | Tiền đạo | VfL Wolfsburg |


