Đội tuyển Bosnia & Herzegovina (BIH)
🧑🏫 HLV trưởng: Sergej Barbarez(Bosnia and Herzegovina)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasilj | 02/12/1995 | Bosnia and Herzegovina | 193 cm | Thủ môn | FC St. Pauli |
| 12 | Mladen Jurkas | 07/10/2007 | Bosnia and Herzegovina | 193 cm | Thủ môn | Borac Banja Luka |
| 22 | Martin Zlomislić | 16/08/1998 | Bosnia and Herzegovina | 189 cm | Thủ môn | Rijeka |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nihad Mujakić | 15/04/1998 | Bosnia and Herzegovina | 189 cm | Hậu vệ | Gaziantep |
| 3 | Dennis Hadžikadunić | 09/07/1998 | Bosnia and Herzegovina | 190 cm | Hậu vệ | Sampdoria |
| 4 | Tarik Muharemović | 28/02/2003 | Bosnia and Herzegovina | 187 cm | Hậu vệ | Sassuolo |
| 5 | Sead Kolašinac | 20/06/1993 | Bosnia and Herzegovina | 183 cm | Hậu vệ | Atalanta |
| 7 | Amar Dedić | 18/08/2002 | Bosnia and Herzegovina | 180 cm | Hậu vệ | Benfica |
| 18 | Nikola Katić | 10/10/1996 | Bosnia and Herzegovina | 194 cm | Hậu vệ | Schalke 04 |
| 21 | Stjepan Radeljić | 05/09/1997 | Bosnia and Herzegovina | 201 cm | Hậu vệ | Rijeka |
| 24 | Nidal Čelik | 17/07/2006 | Bosnia and Herzegovina | 192 cm | Hậu vệ | Lens |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Benjamin Tahirović | 03/03/2003 | Bosnia and Herzegovina | 191 cm | Tiền vệ | Brøndby |
| 8 | Armin Gigović | 06/04/2002 | Bosnia and Herzegovina | 187 cm | Tiền vệ | Young Boys |
| 13 | Ivan Bašić | 30/04/2002 | Bosnia and Herzegovina | 178 cm | Tiền vệ | Astana |
| 14 | Ivan Šunjić | 09/10/1996 | Bosnia and Herzegovina | 184 cm | Tiền vệ | Pafos |
| 15 | Amar Memić | 20/01/2001 | Bosnia and Herzegovina | 176 cm | Tiền vệ | Viktoria Plzeň |
| 16 | Amir Hadžiahmetović | 08/03/1997 | Bosnia and Herzegovina | 179 cm | Tiền vệ | Hull City |
| 17 | Dženis Burnić | 22/05/1998 | Bosnia and Herzegovina | 181 cm | Tiền vệ | Karlsruher SC |
| 26 | Ermin Mahmić | 14/03/2005 | Bosnia and Herzegovina | 182 cm | Tiền vệ | Slovan Liberec |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Samed Baždar | 31/01/2004 | Bosnia and Herzegovina | 186 cm | Tiền đạo | Jagiellonia Białystok |
| 10 | Ermedin Demirović | 25/03/1998 | Bosnia and Herzegovina | 185 cm | Tiền đạo | VfB Stuttgart |
| 11 | Edin Džeko Đội trưởng | 17/03/1986 | Bosnia and Herzegovina | 193 cm | Tiền đạo | Schalke 04 |
| 19 | Kerim Alajbegović | 21/09/2007 | Bosnia and Herzegovina | 186 cm | Tiền đạo | Red Bull Salzburg |
| 20 | Esmir Bajraktarević | 10/03/2005 | Bosnia and Herzegovina | 175 cm | Tiền đạo | PSV Eindhoven |
| 23 | Haris Tabaković | 20/06/1994 | Bosnia and Herzegovina | 196 cm | Tiền đạo | Borussia Mönchengladbach |
| 25 | Jovo Lukić | 28/11/1998 | Bosnia and Herzegovina | 193 cm | Tiền đạo | Universitatea Cluj |


