Đội tuyển Ghana (GHA)
🧑🏫 HLV trưởng: Carlos Queiroz(Portugal)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lawrence Ati-Zigi | 29/11/1996 | Ghana | 188 cm | Thủ môn | St. Gallen |
| 12 | Joseph Anang | 08/06/2000 | Ghana | 190 cm | Thủ môn | St Patrick's Athletic |
| 16 | Benjamin Asare | 13/07/1992 | Ghana | 188 cm | Thủ môn | Hearts of Oak |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alidu Seidu | 04/06/2000 | Ghana | 173 cm | Hậu vệ | Rennes |
| 4 | Jonas Adjetey | 13/12/2003 | Ghana | 188 cm | Hậu vệ | VfL Wolfsburg |
| 6 | Abdul Mumin | 06/06/1998 | Ghana | 188 cm | Hậu vệ | Rayo Vallecano |
| 14 | Gideon Mensah | 18/07/1998 | Ghana | 178 cm | Hậu vệ | Auxerre |
| 17 | Abdul Rahman Baba | 02/07/1994 | Ghana | 180 cm | Hậu vệ | PAOK |
| 18 | Jerome Opoku | 14/10/1998 | Ghana | - | Hậu vệ | İstanbul Başakşehir |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | 04/06/2004 | Ghana | 188 cm | Hậu vệ | Nice |
| 23 | Derrick Luckassen | 03/07/1995 | Ghana | 188 cm | Hậu vệ | Pafos |
| 26 | Marvin Senaya | 28/01/2001 | Ghana | 179 cm | Hậu vệ | Auxerre |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caleb Yirenkyi | 15/01/2006 | Ghana | 182 cm | Tiền vệ | Nordsjælland |
| 5 | Thomas Partey | 13/06/1993 | Ghana | 185 cm | Tiền vệ | Villarreal |
| 8 | Kwasi Sibo | 24/06/1998 | Ghana | 182 cm | Tiền vệ | Oviedo |
| 11 | Antoine Semenyo | 07/01/2000 | Ghana | 185 cm | Tiền vệ | Manchester City |
| 15 | Elisha Owusu | 07/11/1997 | Ghana | 182 cm | Tiền vệ | Auxerre |
| 20 | Augustine Boakye | 03/11/2000 | Ghana | 178 cm | Tiền vệ | Saint-Étienne |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abdul Fatawu | 08/03/2004 | Ghana | 177 cm | Tiền đạo | Leicester City |
| 9 | Jordan Ayew Đội trưởng | 11/09/1991 | Ghana | 182 cm | Tiền đạo | Leicester City |
| 10 | Brandon Thomas-Asante | 29/12/1998 | Ghana | 180 cm | Tiền đạo | Coventry City |
| 13 | Christopher Bonsu Baah | 14/12/2004 | Ghana | 172 cm | Tiền đạo | Al-Qadsiah |
| 19 | Iñaki Williams | 15/06/1994 | Ghana | 186 cm | Tiền đạo | Athletic Bilbao |
| 22 | Kamaldeen Sulemana | 15/02/2002 | Ghana | 174 cm | Tiền đạo | Atalanta |
| 24 | Ernest Nuamah | 01/11/2003 | Ghana | 178 cm | Tiền đạo | Lyon |
| 25 | Prince Kwabena Adu | 23/09/2003 | Ghana | 179 cm | Tiền đạo | Viktoria Plzeň |


