Đội tuyển Haiti (HAI)
🧑🏫 HLV trưởng: Sébastien Migné(France)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johny Placide Đội trưởng | 29/01/1988 | Haiti | 181 cm | Thủ môn | Bastia |
| 12 | Alexandre Pierre | 25/02/2001 | Haiti | 190 cm | Thủ môn | Sochaux |
| 23 | Josué Duverger | 27/04/2000 | Haiti | 187 cm | Thủ môn | Cosmos Koblenz |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carlens Arcus | 28/06/1996 | Haiti | 180 cm | Hậu vệ | Angers |
| 3 | Keeto Thermoncy | 29/03/2006 | Haiti | 185 cm | Hậu vệ | Young Boys |
| 4 | Ricardo Adé | 21/05/1990 | Haiti | 190 cm | Hậu vệ | LDU Quito |
| 5 | Hannes Delcroix | 28/02/1999 | Haiti | 185 cm | Hậu vệ | Lugano |
| 8 | Martin Expérience | 09/03/1999 | Haiti | 178 cm | Hậu vệ | Nancy |
| 13 | Duke Lacroix | 14/10/1993 | Haiti | - | Hậu vệ | Colorado Springs Switchbacks FC |
| 22 | Jean-Kévin Duverne | 12/07/1997 | Haiti | 186 cm | Hậu vệ | Gent |
| 24 | Wilguens Paugain | 24/08/2001 | Haiti | 180 cm | Hậu vệ | Zulte Waregem |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carl Sainté | 09/08/2002 | Haiti | 185 cm | Tiền vệ | El Paso Locomotive FC |
| 10 | Jean-Ricner Bellegarde | 27/06/1998 | Haiti | 170 cm | Tiền vệ | Wolverhampton Wanderers |
| 14 | Leverton Pierre | 09/03/1998 | Haiti | 181 cm | Tiền vệ | Vizela |
| 17 | Danley Jean Jacques | 20/05/2000 | Haiti | 182 cm | Tiền vệ | Philadelphia Union |
| 25 | Dominique Simon | 29/07/2000 | Haiti | 179 cm | Tiền vệ | Tatran Prešov |
| 26 | Woodensky Pierre | 30/12/2004 | Haiti | 180 cm | Tiền vệ | Violette |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Derrick Etienne Jr. | 25/11/1996 | Haiti | 179 cm | Tiền đạo | Toronto FC |
| 9 | Duckens Nazon | 07/04/1994 | Haiti | 181 cm | Tiền đạo | Esteghlal |
| 11 | Louicius Deedson | 11/02/2001 | Haiti | 178 cm | Tiền đạo | FC Dallas |
| 15 | Ruben Providence | 07/07/2001 | Haiti | 178 cm | Tiền đạo | Almere City |
| 16 | Lenny Joseph | 12/10/2000 | Haiti | 183 cm | Tiền đạo | Ferencváros |
| 18 | Wilson Isidor | 27/08/2000 | Haiti | 186 cm | Tiền đạo | Sunderland |
| 19 | Yassin Fortuné | 30/01/1999 | Haiti | 186 cm | Tiền đạo | Vizela |
| 20 | Frantzdy Pierrot | 29/03/1995 | Haiti | 194 cm | Tiền đạo | Çaykur Rizespor |
| 21 | Josué Casimir | 24/09/2001 | Haiti | 178 cm | Tiền đạo | Auxerre |


