Đội tuyển Iraq (IRQ)
🧑🏫 HLV trưởng: Graham Arnold(Australia)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fahad Talib | 21/10/1994 | Iraq | 192 cm | Thủ môn | Al-Talaba |
| 12 | Jalal Hassan Đội trưởng | 18/05/1991 | Iraq | 188 cm | Thủ môn | Al-Zawraa |
| 22 | Ahmed Basil | 19/08/1996 | Iraq | 184 cm | Thủ môn | Al-Shorta |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rebin Sulaka | 12/04/1992 | Iraq | 192 cm | Hậu vệ | Port |
| 3 | Hussein Ali | 01/03/2002 | Iraq | 182 cm | Hậu vệ | Pogoń Szczecin |
| 4 | Zaid Tahseen | 29/01/2001 | Iraq | 193 cm | Hậu vệ | Pakhtakor |
| 5 | Akam Hashim | 16/08/1998 | Iraq | 184 cm | Hậu vệ | Al-Zawraa |
| 6 | Manaf Younis | 16/11/1996 | Iraq | 190 cm | Hậu vệ | Al-Shorta |
| 15 | Ahmed Maknzi | 24/09/2001 | Iraq | 182 cm | Hậu vệ | Al-Karma |
| 23 | Merchas Doski | 07/12/1999 | Iraq | 173 cm | Hậu vệ | Viktoria Plzeň |
| 25 | Mustafa Saadoon | 25/05/2001 | Iraq | 182 cm | Hậu vệ | Al-Shorta |
| 26 | Frans Putros | 14/07/1993 | Iraq | 181 cm | Hậu vệ | Persib |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Youssef Amyn | 21/08/2003 | Iraq | 172 cm | Tiền vệ | AEK Larnaca |
| 8 | Ibrahim Bayesh | 01/05/2000 | Iraq | 177 cm | Tiền vệ | Al Dhafra |
| 14 | Zidane Iqbal | 27/04/2003 | Iraq | 181 cm | Tiền vệ | Utrecht |
| 16 | Amir Al-Ammari | 27/07/1997 | Iraq | 184 cm | Tiền vệ | Cracovia |
| 19 | Kevin Yakob | 10/10/2000 | Iraq | 184 cm | Tiền vệ | AGF |
| 20 | Aimar Sher | 20/12/2002 | Iraq | 184 cm | Tiền vệ | Sarpsborg 08 |
| 24 | Zaid Ismail | 03/01/2002 | Iraq | 185 cm | Tiền vệ | Al-Talaba |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Al-Hamadi | 01/03/2002 | Iraq | 184 cm | Tiền đạo | Luton Town |
| 10 | Mohanad Ali | 20/06/2000 | Iraq | 183 cm | Tiền đạo | Dibba |
| 11 | Ahmed Qasem | 12/07/2003 | Iraq | 183 cm | Tiền đạo | Nashville SC |
| 13 | Ali Yousif | 19/01/1996 | Iraq | 180 cm | Tiền đạo | Al-Talaba |
| 17 | Ali Jasim | 20/01/2004 | Iraq | 178 cm | Tiền đạo | Al-Najma |
| 18 | Aymen Hussein | 22/03/1996 | Iraq | 189 cm | Tiền đạo | Al-Karma |
| 21 | Marko Farji | 16/03/2004 | Iraq | - | Tiền đạo | Venezia |


