Đội tuyển New Zealand (NZL)
🧑🏫 HLV trưởng: Darren Bazeley(England)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max Crocombe | 12/08/1993 | New Zealand | 194 cm | Thủ môn | Millwall |
| 12 | Alex Paulsen | 04/07/2002 | New Zealand | 184 cm | Thủ môn | Lechia Gdańsk |
| 22 | Michael Woud | 16/01/1999 | New Zealand | 196 cm | Thủ môn | Auckland FC |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tim Payne | 10/01/1994 | New Zealand | 179 cm | Hậu vệ | Wellington Phoenix |
| 3 | Francis de Vries | 28/11/1994 | New Zealand | - | Hậu vệ | Auckland FC |
| 4 | Tyler Bindon | 27/01/2005 | New Zealand | 190 cm | Hậu vệ | Sheffield United |
| 5 | Michael Boxall | 18/08/1988 | New Zealand | 188 cm | Hậu vệ | Minnesota United FC |
| 13 | Liberato Cacace | 27/09/2000 | New Zealand | 183 cm | Hậu vệ | Wrexham |
| 15 | Nando Pijnaker | 25/02/1999 | New Zealand | 191 cm | Hậu vệ | Auckland FC |
| 16 | Finn Surman | 23/09/2003 | New Zealand | 190 cm | Hậu vệ | Portland Timbers |
| 24 | Callan Elliot | 07/07/1999 | New Zealand | 177 cm | Hậu vệ | Auckland FC |
| 26 | Tommy Smith | 31/03/1990 | New Zealand | 188 cm | Hậu vệ | Braintree Town |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Bell | 27/04/1999 | New Zealand | 182 cm | Tiền vệ | Viking |
| 7 | Matthew Garbett | 13/04/2002 | New Zealand | 188 cm | Tiền vệ | Peterborough United |
| 8 | Marko Stamenić | 19/02/2002 | New Zealand | 188 cm | Tiền vệ | Swansea City |
| 10 | Sarpreet Singh | 20/02/1999 | New Zealand | 175 cm | Tiền vệ | Wellington Phoenix |
| 11 | Elijah Just | 01/05/2000 | New Zealand | 174 cm | Tiền vệ | Motherwell |
| 14 | Alex Rufer | 12/06/1996 | New Zealand | 184 cm | Tiền vệ | Wellington Phoenix |
| 19 | Ben Old | 13/08/2002 | New Zealand | 173 cm | Tiền vệ | Saint-Étienne |
| 20 | Callum McCowatt | 30/04/1999 | New Zealand | 179 cm | Tiền vệ | Silkeborg |
| 23 | Ryan Thomas | 20/12/1994 | New Zealand | 174 cm | Tiền vệ | PEC Zwolle |
| 25 | Lachlan Bayliss | 24/07/2002 | New Zealand | 178 cm | Tiền vệ | Newcastle Jets |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Wood Đội trưởng | 07/12/1991 | New Zealand | 191 cm | Tiền đạo | Nottingham Forest |
| 17 | Kosta Barbarouses | 19/02/1990 | New Zealand | 171 cm | Tiền đạo | Western Sydney Wanderers |
| 18 | Ben Waine | 11/06/2001 | New Zealand | 179 cm | Tiền đạo | Port Vale |
| 21 | Jesse Randall | 19/08/2002 | New Zealand | 176 cm | Tiền đạo | Auckland FC |


