Đội tuyển Nhật Bản (JPN)
🧑🏫 HLV trưởng: Hajime Moriyasu(Japan)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | 21/08/2002 | Japan | 190 cm | Thủ môn | Parma |
| 12 | Keisuke Ōsako | 28/07/1999 | Japan | 188 cm | Thủ môn | Sanfrecce Hiroshima |
| 23 | Tomoki Hayakawa | 03/03/1999 | Japan | 187 cm | Thủ môn | Kashima Antlers |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yukinari Sugawara | 28/06/2000 | Japan | 179 cm | Hậu vệ | Werder Bremen |
| 3 | Shōgo Taniguchi | 15/07/1991 | Japan | 183 cm | Hậu vệ | Sint-Truiden |
| 4 | Kō Itakura | 27/01/1997 | Japan | 188 cm | Hậu vệ | Ajax |
| 5 | Yūto Nagatomo | 12/09/1986 | Japan | 170 cm | Hậu vệ | FC Tokyo |
| 16 | Tsuyoshi Watanabe | 05/02/1997 | Japan | - | Hậu vệ | Feyenoord |
| 20 | Ayumu Seko | 07/06/2000 | Japan | 185 cm | Hậu vệ | Le Havre |
| 21 | Hiroki Itō | 12/05/1999 | Japan | 188 cm | Hậu vệ | Bayern Munich |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | 05/11/1998 | Japan | 187 cm | Hậu vệ | Ajax |
| 25 | Junnosuke Suzuki | 12/07/2003 | Japan | 180 cm | Hậu vệ | Copenhagen |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wataru Endo Đội trưởng | 09/02/1993 | Japan | 178 cm | Tiền vệ | Liverpool |
| 7 | Ao Tanaka | 10/09/1998 | Japan | 180 cm | Tiền vệ | Leeds United |
| 8 | Takefusa Kubo | 04/06/2001 | Japan | 173 cm | Tiền vệ | Real Sociedad |
| 10 | Ritsu Dōan | 16/06/1998 | Japan | 172 cm | Tiền vệ | Eintracht Frankfurt |
| 11 | Daizen Maeda | 20/10/1997 | Japan | 173 cm | Tiền vệ | Celtic |
| 13 | Keito Nakamura | 28/07/2000 | Japan | 180 cm | Tiền vệ | Reims |
| 14 | Junya Itō | 09/03/1993 | Japan | 176 cm | Tiền vệ | Genk |
| 15 | Daichi Kamada | 05/08/1996 | Japan | 184 cm | Tiền vệ | Crystal Palace |
| 17 | Yuito Suzuki | 25/10/2001 | Japan | 175 cm | Tiền vệ | SC Freiburg |
| 24 | Kaishū Sano | 30/12/2000 | Japan | 176 cm | Tiền vệ | Mainz 05 |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Keisuke Gotō | 03/06/2005 | Japan | - | Tiền đạo | Sint-Truiden |
| 18 | Ayase Ueda | 28/08/1998 | Japan | 182 cm | Tiền đạo | Feyenoord |
| 19 | Kōki Ogawa | 08/08/1997 | Japan | 186 cm | Tiền đạo | NEC |
| 26 | Kento Shiogai | 26/03/2005 | Japan | 180 cm | Tiền đạo | VfL Wolfsburg |


